旬 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuần (khoảng thời gian 10 ngày)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 勹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 上旬 (shàng xún), 中旬 (zhōng xún), 下旬 (xià xún).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旬 (xún) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旬 có nghĩa là Tuần (khoảng thời gian 10 ngày).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 旬 thuộc mức trung cấp.
旬 (xún) là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả mặt trăng (月) bị bao quanh bởi một vòng tròn hoặc một đường cong (勹), tượng trưng cho chu kỳ của mặt trăng. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian, cụ thể là 10 ngày, vì một tháng có ba tuần, mỗi tuần 10 ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòng tròn (勹) bao quanh mặt trăng (日/月), giống như lịch âm chia tháng thành ba phần, mỗi phần 10 ngày – đó là 旬.
我们下月上旬出发。
wǒ men xià yuè shàng xún chū fā
Chúng ta sẽ xuất phát vào đầu tháng sau.
他在月中旬回来。
tā zài yuè zhōng xún huí lái
Anh ấy sẽ quay lại vào giữa tháng.
下旬的天气很冷。
xià xún de tiān qì hěn lěng
Thời tiết mười ngày cuối tháng rất lạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旬 gồm bộ 勹 (bao bọc) ở ngoài và chữ 日 (mặt trời/ngày) ở trong. Bộ 勹 tượng trưng cho sự bao quanh, còn 日 chỉ thời gian. Sự kết hợp này gợi ý về một khoảng thời gian được bao bọc, cụ thể là 10 ngày – một phần ba của tháng.