恤 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thương xót, cứu giúp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 体恤 (tǐ xù), 抚恤 (fǔ xù), 怜恤 (lián xù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恤 (xù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恤 có nghĩa là Thương xót, cứu giúp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 恤 thuộc mức trung cấp.
恤 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 血 (huyết, máu) bên phải. Ban đầu, 恤 có nghĩa là 'lo lắng, bồn chồn' như khi thấy máu, sau đó chuyển thành 'thương xót, cứu giúp' – trái tim rung động trước nỗi đau của người khác. Hình ảnh trái tim (忄) nhỏ máu (血) gợi lên sự đồng cảm sâu sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bạn nhỏ máu (血) khi thấy người khác khổ – đó là lòng trắc ẩn (恤).
老师很体恤学生。
lǎo shī hěn tǐ xù xué shēng
Thầy giáo rất quan tâm và thấu hiểu học sinh.
政府发放了抚恤金。
zhèng fǔ fā fàng le fǔ xù jīn
Chính phủ đã cấp tiền trợ cấp.
我们要怜恤弱者。
wǒ men yào lián xù ruò zhě
Chúng ta phải thương xót những người yếu thế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
恤 gồm bộ 忄 (tâm – trái tim) và chữ 血 (huyết – máu). Sự kết hợp này gợi ý rằng khi trái tim 'chảy máu' vì người khác, ta cảm thấy thương xót và muốn giúp đỡ. Đây là một chữ hội ý, nơi các thành phần cùng tạo nên ý nghĩa tổng thể.