墟 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đống đổ nát/Gò đất.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 废墟 (fèi xū), 殷墟 (yīn xū), 墟落 (xū luò).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 墟 (xū) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
墟 có nghĩa là Đống đổ nát/Gò đất..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 墟 thuộc mức trung cấp.
墟 (xū) gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và 虚 (hư, trống rỗng) bên phải. 虚 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'trống rỗng, hoang tàn'. Ban đầu, 墟 chỉ một gò đất lớn, sau đó chuyển nghĩa thành nơi đổ nát, hoang phế. Hình ảnh gợi nhớ: một vùng đất trống trải, không còn gì, chỉ còn lại gò đất và đống gạch vụn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gò đất (土) to lớn nhưng trống rỗng (虚) bên trong, giống như một tòa thành cổ bị bỏ hoang, chỉ còn lại nền móng và đống đổ nát.
这里以前是一片废墟。
zhè lǐ yǐ qián shì yī piàn fèi xū
Nơi này trước đây là một đống đổ nát.
殷墟在中国河南。
yīn xū zài zhōng guó hé nán
Ân Khư nằm ở Hà Nam, Trung Quốc.
远处的墟落很安静。
yuǎn chù de xū luò hěn ān jìng
Thôn xóm phía xa rất yên tĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 墟 gồm bộ 土 (đất) và chữ 虚 (trống rỗng). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 虚 gợi ý sự trống trải, không có gì. Kết hợp lại, 墟 chỉ một vùng đất hoang tàn, đổ nát, không còn sự sống. Ví dụ, 废墟 (fèi xū) là đống đổ nát sau chiến tranh hoặc thiên tai.