冥 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "U minh / Cõi âm / Tối tăm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冖.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冥想 (míng xiǎng), 冥思 (míng sī), 冥王星 (míng wáng xīng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冥 (míng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冖 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冥 có nghĩa là U minh / Cõi âm / Tối tăm.
| Hán tự | 冥 |
| Pinyin | míng (ming) |
| Ý nghĩa | U minh / Cõi âm / Tối tăm |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 冖 |
| Độ khó | 3.9/5 |
冥 gồm bộ 冖 (khăn phủ) ở trên, chữ 日 (mặt trời) ở giữa và 六 (sáu) ở dưới. Ban đầu, nó vẽ hình mặt trời bị che khuất bởi mây hoặc khăn, tượng trưng cho bóng tối. Dần dần, nó mang nghĩa 'tối tăm' và 'cõi âm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) bị che phủ bởi một tấm khăn (冖) và rơi xuống sáu tầng địa ngục (六), nơi tối tăm và u ám.
我每天冥想十分钟。
wǒ měi tiān míng xiǎng shí fēn zhōng
Mỗi ngày tôi thiền 10 phút.
他在冥思苦想。
tā zài míng sī kǔ xiǎng
Anh ấy đang suy nghĩ nát óc.
冥王星离我们很远。
míng wáng xīng lí wǒ men hěn yuǎn
Sao Diêm Vương cách chúng ta rất xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冥 gồm ba phần: bộ 冖 tượng trưng cho vật che phủ, 日 là mặt trời, và 六 là số sáu. Sự kết hợp này gợi ý mặt trời bị che khuất hoàn toàn, tạo nên bóng tối. Theo nghĩa mở rộng, nó chỉ cõi âm, nơi không có ánh sáng.