冡 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che phủ (cách viết cổ của 蒙)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冖.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冡昧 (méng mèi), 冡古 (méng gǔ), 冡难 (méng nán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冡 (méng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冖 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冡 có nghĩa là Che phủ (cách viết cổ của 蒙).
| Hán tự | 冡 |
| Pinyin | méng (meng) |
| Ý nghĩa | Che phủ (cách viết cổ của 蒙) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 冖 |
| Độ khó | 3.9/5 |
冡 là dạng cổ của chữ 蒙, kết hợp bộ 冖 (cái khăn trùm) bên trên và chữ 豕 (con lợn) bên dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng khăn hoặc vật gì đó trùm lên đầu con lợn, thể hiện ý nghĩa 'che phủ' hoặc 'bao trùm'. Theo thời gian, chữ này được thay thế bởi 蒙 trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang bị trùm kín bởi một tấm khăn (冖) – nó không nhìn thấy gì, giống như bị 'che phủ' hoàn toàn.
他的思想很冡昧。
tā de sī xiǎng hěn méng mèi
Tư tưởng của anh ấy rất mông muội, u tối.
他来自冡古。
tā lái zì méng gǔ
Anh ấy đến từ Mông Cổ.
他在战争中冡难。
tā zài zhàn zhēng zhōng méng nán
Anh ấy đã tử nạn trong chiến tranh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冡 gồm bộ 冖 (phú, nghĩa là che hoặc trùm) ở trên và chữ 豕 (thỉ, nghĩa là con lợn) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả hành động trùm vật gì đó lên con lợn, từ đó mang ý nghĩa 'che phủ' hoặc 'bao trùm'. Đây là một chữ hội ý điển hình, trong đó các thành phần kết hợp tạo ra nghĩa mới.