冢 (zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngôi mộ / Gò đất cao". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冖.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冢宰 (zhǒng zǎi), 冢嗣 (zhǒng sì), 冢墓 (zhǒng mù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冢 (zhǒng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冖 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冢 có nghĩa là Ngôi mộ / Gò đất cao.
| Hán tự | 冢 |
| Pinyin | zhǒng (zhong) |
| Ý nghĩa | Ngôi mộ / Gò đất cao |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 冖 |
| Độ khó | 3.9/5 |
冢 là chữ tượng ý, có nguồn gốc từ hình ảnh một người chết được chôn dưới gò đất cao, phía trên có mái che (bộ 冖) tượng trưng cho ngôi mộ. Chữ này ban đầu vẽ một cái xác nằm trong mộ, sau đó thêm bộ 冖 (mái che) để nhấn mạnh sự chôn cất, tạo thành nghĩa 'ngôi mộ' hoặc 'gò đất cao'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi đất (冢) có mái che (冖) che phía trên, giống như một ngôi mộ cổ được bảo vệ khỏi mưa nắng, và bên trong có một người nằm yên nghỉ (豕).
他是朝廷的冢宰。
tā shì cháo tíng de zhǒng zǎi
Ông ấy là tể tướng của triều đình.
他是家中的冢嗣。
tā shì jiā zhōng de zhǒng sì
Anh ấy là người thừa kế trong gia đình.
那里有一座冢墓。
nà lǐ yǒu yī zuò zhǒng mù
Ở đó có một ngôi mộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冢 gồm bộ 冖 (mái che) ở trên và chữ 豕 (con lợn) ở dưới. Trong văn hóa cổ, lợn là vật hiến tế quan trọng khi chôn cất, nên hình ảnh con lợn dưới mái che tượng trưng cho việc chôn theo đồ cúng. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'ngôi mộ' - nơi chôn cất người chết và đồ tế lễ.