冠 (guān/guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũ, vương miện". Nó có 9 nét, bộ thủ là 冖, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 皇冠 (huáng guān), 衣冠 (yī guān), 冠军 (guàn jūn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冠 (guān/guàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冖 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冠 có nghĩa là Mũ, vương miện.
Đây là chữ đa âm, các đọc: guān, guàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 冠 thuộc mức trung cấp.
冠 gồm bộ 冖 (mái che) ở trên, bên dưới là 元 (người, đầu) và 寸 (cổ tay, thước đo). Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc mũ đội trên đầu người, với tay cầm để đặt mũ lên. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'mũ' hoặc 'vương miện'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (元) đang đội một chiếc mũ (có mái che 冖) và dùng tay (寸) chỉnh lại mũ cho ngay ngắn.
博物馆里陈列着一顶镶满宝石的皇冠。
bó wù guǎn lǐ chén liè zhe yī dǐng xiāng mǎn bǎo shí de huáng guān
Trong bảo tàng trưng bày một chiếc vương miện khảm đầy đá quý.
参加正式宴会时,我们应该注意衣冠整齐。
cān jiā zhèng shì yàn huì shí wǒ men yīng gāi zhù yì yī guān zhěng qí
Khi tham dự yến tiệc chính thức, chúng ta nên chú ý ăn mặc chỉnh tề.
经过激烈角逐,他终于获得了马拉松冠军。
jīng guò jī liè jué zhú tā zhōng yú huò dé le mǎ lā sōng guàn jūn
Sau cuộc tranh tài quyết liệt, cuối cùng anh ấy đã giành chức vô địch marathon.
这家知名企业冠名赞助了本届体育赛事。
zhè jiā zhī míng qǐ yè guàn míng zàn zhù le běn jiè tǐ yù sài shì
Doanh nghiệp nổi tiếng này đã tài trợ độc quyền cho giải đấu thể thao lần này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冠 gồm ba phần: 冖 (mái che) tượng trưng cho phần trên của mũ, 元 (người) chỉ đầu, và 寸 (tay) thể hiện hành động đội mũ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mũ' hoặc 'vương miện'.