Hanzi Writer

Cách viết 鲁 (lǔ) — ý nghĩa “Nước Lỗ”

Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 鱼

鲁 (lǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước Lỗ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 鱼, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鲁菜 (lǔ cài), 粗鲁 (cū lǔ), 鲁迅 (lǔ xùn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鲁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鲁 - lǔ

Luyện viết 鲁 (lǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nước Lỗ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlǔ (lu)
Ý nghĩaNước Lỗ
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 鲁 (lǔ) gồm bộ 鱼 (cá) ở trên và chữ 日 (mặt trời) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con cá bị bắt hoặc phơi khô dưới ánh nắng, thể hiện ý nghĩa 'chậm chạp, ngốc nghếch' (vì cá phơi khô không cử động được). Ngày nay, chữ này thường dùng để chỉ nước Lỗ thời Xuân Thu và các từ liên quan đến sự thô lỗ, quê mùa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (鱼) đang nằm phơi nắng (日) trên bờ, nó không thể bơi nên trở nên 'ngốc nghếch' và 'chậm chạp' – đó là 鲁!

lǔ cài
Ẩm thực Sơn Đông
cū lǔ
Thô lỗ
lǔ xùn
Lỗ Tấn

鲁菜是中国四大菜系之一。

lǔ cài shì zhōng guó sì dà cài xì zhī yī

Ẩm thực Sơn Đông là một trong bốn trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc.

他的动作很粗鲁。

tā de dòng zuò hěn cū lǔ

Động tác của anh ấy rất thô lỗ.

鲁迅是一位伟大的作家。

lǔ xùn shì yī wèi wěi dà de zuò jiā

Lỗ Tấn là một nhà văn vĩ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
鱿 yóu 12
fáng 12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 鲁 - lǔ

Luyện viết 鲁 (lǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鲁

Chữ 鲁 gồm bộ 鱼 (cá) ở trên và chữ 日 (mặt trời) ở dưới. Theo cách giải thích phổ biến, hình ảnh con cá phơi nắng gợi lên sự đờ đẫn, chậm chạp, từ đó nghĩa gốc là 'ngu si, thô lỗ'. Bộ 鱼 cho thấy nguồn gốc liên quan đến cá, còn 日 bổ sung ý về ánh nắng, tạo nên một bức tranh sinh động.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 鱼

Hán tự 12 nét khác