Hanzi Writer

Cách viết 鲂 (fáng) — ý nghĩa “Cá mè”

fáng 12 nét Bộ thủ: 鱼

鲂 (fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá mè". Nó có 12 nét, bộ thủ là 鱼.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鲂鱼 (fáng yú), 鲂鱼片 (fáng yú piàn), 煮鲂鱼 (zhǔ fáng yú).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鲂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鲂 - fáng

Luyện viết 鲂 (fáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fáng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cá mè.

Hán tự
Pinyinfáng (fang)
Ý nghĩaCá mè
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

鲂 (fáng) có nghĩa là 'cá mè', một loại cá nước ngọt. Chữ này được tạo thành từ bộ 鱼 (yú, cá) ở bên trái và 方 (fāng, vuông/phương) ở bên phải. Bộ 鱼 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cá, còn 方 có thể gợi ý về âm đọc (fáng) và cũng có thể liên tưởng đến hình dáng thân cá hơi vuông vức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá mè bơi trong ao, thân hình nó hơi vuông vức như một chiếc hộp, và nó đang bơi theo hướng vuông góc (phương) với dòng nước.

fáng yú
Cá mè
fáng yú piàn
Phi lê cá mè
zhǔ fáng yú
Nấu cá mè vinh

这种鲂鱼肉质很嫩。

zhè zhǒng fáng yú ròu zhì hěn nèn

Thịt của loại cá mè vinh này rất mềm.

超市在卖新鲜的鲂鱼片。

chāo shì zài mài xīn xiān de fáng yú piàn

Siêu thị đang bán phi lê cá tráp tươi.

妈妈在厨房煮鲂鱼。

mā mā zài chú fáng zhǔ fáng yú

Mẹ đang nấu cá mè trong bếp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fáng 12
鱿 yóu 12
12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 鲂 - fáng

Luyện viết 鲂 (fáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鲂

Chữ 鲂 gồm bộ 鱼 (cá) bên trái và 方 (vuông/phương) bên phải. Bộ 鱼 cho biết nghĩa liên quan đến cá, còn 方 vừa cho âm đọc (fáng) vừa gợi ý về hình dáng thân cá hơi vuông. Sự kết hợp này giúp nhớ rằng đây là một loại cá cụ thể.

Hán tự có bộ thủ 鱼

Hán tự 12 nét khác