峡 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hẻm núi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 峡谷 (xiá gǔ), 海峡 (hǎi xiá), 三峡 (sān xiá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 峡 (xiá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
峡 có nghĩa là Hẻm núi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 峡 thuộc mức trung cấp.
峡 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và 夹 (kẹp) ở bên phải. 夹 có nghĩa là kẹp giữa, vì vậy 峡 mô tả một khe núi hẹp bị kẹp giữa hai vách núi. Hình dạng chữ thể hiện sự chèn ép của núi non tạo thành hẻm sâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngọn núi (山) đang kẹp chặt (夹) một dòng sông, tạo thành một hẻm núi sâu và hẹp.
这个峡谷很深。
zhè ge xiá gǔ hěn shēn
Hẻm núi này rất sâu.
船通过了海峡。
chuán tōng guò le hǎi xiá
Tàu đã đi qua eo biển.
长江三峡很美。
cháng jiāng sān xiá hěn měi
Tam Hiệp trên sông Trường Giang rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
峡 gồm bộ 山 (núi) và 夹 (kẹp). Bộ 山 chỉ địa hình núi, còn 夹 thể hiện hành động kẹp hoặc ép. Kết hợp lại, chữ 峡 có nghĩa là nơi núi kẹp chặt lại, tạo thành hẻm núi hoặc eo biển. Ví dụ, 峡谷 (hẻm núi) là nơi sông chảy qua giữa hai vách núi.