Hanzi Writer

Cách viết 谷 (gǔ) — ý nghĩa “Thung lũng / Ngũ cốc”

Cấp độ HSK 6 7 nét Bộ thủ: 谷

谷 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thung lũng / Ngũ cốc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 谷, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山谷 (shān gǔ), 谷物 (gǔ wù), 稻谷 (dào gǔ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 谷 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 谷 - gǔ

Luyện viết 谷 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thung lũng / Ngũ cốc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingǔ (gu)
Ý nghĩaThung lũng / Ngũ cốc
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó2.8/5

Chữ 谷 vẽ hình một thung lũng có dòng nước chảy qua: phần trên là hai bên sườn núi nhô ra, phần dưới là cửa hang hoặc dòng suối. Ban đầu nó chỉ 'thung lũng', sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ 'ngũ cốc' vì lúa gạo thường được trồng ở thung lũng, nơi đất đai màu mỡ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngọn núi nghiêng vào nhau (phần trên) tạo thành một khe hở, bên dưới có một cánh cửa nhỏ (phần dưới) dẫn vào một thung lũng trồng đầy lúa gạo.

shān gǔ
Thung lũng
gǔ wù
Ngũ cốc
dào gǔ
Thóc

山谷里的风景很美。

shān gǔ lǐ de fēng jǐng hěn měi

Phong cảnh trong thung lũng rất đẹp.

农民在收割谷物。

nóng mín zài shōu gē gǔ wù

Nông dân đang thu hoạch ngũ cốc.

仓库里有很多稻谷。

cāng kù lǐ yǒu hěn duō dào gǔ

Trong kho có rất nhiều thóc.

Luyện tập thứ tự nét cho 谷 - gǔ

Luyện viết 谷 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 谷

Chữ 谷 gồm hai phần: phần trên là hai đường chéo tạo thành hình đỉnh núi, phần dưới là chữ '口' (miệng) tượng trưng cho cửa hang hoặc lối vào. Toàn bộ gợi lên hình ảnh một khe núi hẹp, nơi dòng nước chảy qua – chính là thung lũng. Khi kết hợp với ý tưởng trồng trọt, nó mang nghĩa ngũ cốc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 谷

Hán tự 7 nét khác