湾 (wān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vịnh, khúc quanh của con sông". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 台湾 (tái wān), 海湾 (hǎi wān), 港湾 (gǎng wān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湾 (wān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湾 có nghĩa là Vịnh, khúc quanh của con sông.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 湾 thuộc mức trung cấp.
湾 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần bên phải là 弯 (wān, cong). Chữ 弯 vẽ một cây cung (弓) với hai sợi tơ (糸) tượng trưng cho sự uốn cong. Ghép lại, 湾 chỉ nơi nước uốn cong, tức là vịnh hoặc khúc quanh của sông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy uốn lượn như một cây cung (弓) đang kéo, tạo ra một khúc quanh gọi là 'vịnh'.
台湾有很多美食。
tái wān yǒu hěn duō měi shí
Đài Loan có rất nhiều món ăn ngon.
我们去海湾散步。
wǒ men qù hǎi wān sàn bù
Chúng ta đi dạo ở vịnh biển.
船停在港湾里。
chuán tíng zài gǎng wān lǐ
Tàu đậu trong vịnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 湾 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần 弯 (wān) chỉ sự cong. Bộ thủy cho biết liên quan đến nước, còn 弯 mô tả hình dạng uốn cong. Khi nước uốn cong tạo thành vịnh hoặc khúc sông quanh co, nên nghĩa của chữ là vịnh.