Hanzi Writer

Cách viết 哇 (wa/wā) — ý nghĩa “Oa (thán từ)”

wa/ Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 口

哇 (wa/wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Oa (thán từ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好哇 (hǎo wa), 哇 (wa), 哇哇 (wā wā).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哇 - wa/wā

Luyện viết 哇 (wa/wā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wa/wā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Oa (thán từ).

Đây là chữ đa âm, các đọc: wa, wā.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwa / wā
Ý nghĩaOa (thán từ)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4/5

哇 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 圭 (một khối ngọc quý) ở bên phải. 口 biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, còn 圭 vốn là hai khối ngọc xếp chồng, tượng trưng cho sự quý giá. Kết hợp lại, 哇 gợi tả tiếng kêu ngạc nhiên hoặc thán phục khi nhìn thấy điều gì đó đẹp đẽ, quý báu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há hốc miệng (口) thốt lên 'WA!' khi nhìn thấy hai viên ngọc quý (圭) lấp lánh trước mắt.

hǎo wa
Được quá đi.
wa
Oa (thán từ)
wā wā
Tiếng khóc oa oa

我们去吃饭,好哇?

wǒ men qù chī fàn hǎo wa

Chúng mình đi ăn cơm, được không?

哇,这里真漂亮!

wa zhè lǐ zhēn piào liàng

Oa, ở đây đẹp thật đấy!

孩子哇哇地哭了。

hái zi wā wā dì kū le

Đứa trẻ khóc oa oa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wa / wā 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 哇 - wa/wā

Luyện viết 哇 (wa/wā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哇

Chữ 哇 gồm bộ 口 (miệng) và 圭 (ngọc quý). Bộ 口 cho thấy âm thanh phát ra từ miệng, còn 圭 tượng trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của một tiếng kêu thán phục khi gặp điều gì đó tuyệt vời, giống như khi ta thốt lên 'Ồ!' khi thấy một món đồ quý giá.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác