Hanzi Writer

Cách viết 唾 (tuò) — ý nghĩa “Nhổ nước bọt, nước bọt”

tuò Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 口

唾 (tuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhổ nước bọt, nước bọt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唾液 (tuò yè), 唾弃 (tuò qì), 唾沫 (tuò mò).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唾 - tuò

Luyện viết 唾 (tuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tuò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhổ nước bọt, nước bọt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintuò (tuo)
Ý nghĩaNhổ nước bọt, nước bọt
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

唾 (tuò) gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 垂 (thuỳ, nghĩa là rủ xuống) ở bên phải. 垂 vừa là bộ phận biểu âm (phát âm gần giống tuò) vừa gợi ý hình ảnh nước bọt chảy dài từ miệng xuống. Ghép lại, 唾 mang ý nghĩa nước bọt từ miệng tiết ra, thường được nhổ ra ngoài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang há miệng (口) và một dòng nước bọt chảy dài xuống (垂) như một sợi dây thõng xuống, đó chính là 唾.

tuò yè
Nước bọt (thuật ngữ y học)
tuò qì
Khinh bỉ, ruồng bỏ, tẩy chay
tuò mò
Nước bọt, nước miếng

唾液有助于消化。

tuò yè yǒu zhù yú xiāo huà

Nước bọt giúp ích cho việc tiêu hóa.

大家都唾弃谎言。

dà jiā dōu tuò qì huǎng yán

Mọi người đều khinh ghét lời nói dối.

别乱吐唾沫。

bié luàn tǔ tuò mò

Đừng khạc nhổ bừa bãi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tuò 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 唾 - tuò

Luyện viết 唾 (tuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唾

Chữ 唾 gồm bộ 口 (miệng) đứng bên trái, chỉ nơi xuất phát của nước bọt. Bên phải là 垂 (thuỳ) vừa cho âm đọc gần giống 'tuò', vừa gợi hình ảnh nước bọt rủ xuống, chảy dài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nước bọt' hoặc hành động 'nhổ nước bọt'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác