踢 (tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đá". Nó có 15 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 踢球 (tī qiú), 踢足球 (tī zú qiú), 踢开 (tī kāi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踢 (tī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踢 có nghĩa là Đá.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 踢 thuộc mức trung cấp.
Chữ 踢 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và chữ 易 (dễ) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện ý nghĩa liên quan đến chân, còn 易 ban đầu là hình ảnh con thằn lằn thay đổi màu sắc, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm 'tī'. Vì vậy, 踢 có nghĩa là dùng chân tác động lên vật gì đó, tức là 'đá'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đá một quả bóng, chân bạn (足) chuyển động nhanh và dễ dàng (易) khiến quả bóng bay đi.
我们去踢球吧。
wǒ men qù tī qiú ba
Chúng ta đi đá bóng nhé.
我喜欢踢足球。
wǒ xǐ huān tī zú qiú
Tôi thích đá bóng.
他把门踢开了。
tā bǎ mén tī kāi le
Anh ấy đã đá tung cửa ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 踢 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) bên trái biểu thị ý nghĩa, và chữ 易 bên phải biểu thị âm đọc gần giống 'tī'. Bộ 足 cho biết hành động liên quan đến chân, còn 易 giúp ta nhớ cách phát âm. Khi kết hợp, chữ 踢 mang nghĩa 'dùng chân đá'.