Hanzi Writer

Cách viết 跣 (xiǎn) — ý nghĩa “Đi chân đất”

xiǎn 13 nét Bộ thủ: 足

跣 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi chân đất". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跣足 (xiǎn zú), 跣行 (xiǎn xíng), 跣露 (xiǎn lù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 跣 - xiǎn

Luyện viết 跣 (xiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đi chân đất.

Hán tự
Pinyinxiǎn (xian)
Ý nghĩaĐi chân đất
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

跣 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) chỉ ý nghĩa và phần 先 (xiān) chỉ âm đọc. Bộ 足 vẽ hình bàn chân với ngón chân và gót, còn 先 ban đầu là hình bàn chân đặt phía trước (chỉ sự đi trước), kết hợp lại gợi ý hành động di chuyển bằng chân mà không có giày dép.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi trên đường, bàn chân (足) lộ ra trần trụi, và phía trước (先) là một vũng nước – anh ta phải cởi giày để lội qua, thế là '跣' – đi chân đất.

xiǎn zú
Chân trần
xiǎn xíng
Đi chân trần
xiǎn lù
Để lộ chân trần

他跣足走在地上。

tā xiǎn zú zǒu zài dì shàng

Anh ấy đi chân trần trên mặt đất.

他在草地上跣行。

tā zài cǎo dì shàng xiǎn xíng

Anh ấy đang đi chân trần trên bãi cỏ.

孩子跣露着双脚。

hái zi xiǎn lù zhe shuāng jiǎo

Đứa trẻ để chân trần.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiǎn 13
tāng 15
11
jiǎn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 跣 - xiǎn

Luyện viết 跣 (xiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 跣

Chữ 跣 gồm bộ 足 (chân) và phần 先 (tiên). Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 先 cung cấp âm đọc 'xiān' và cũng gợi ý hành động bước đi trước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đi chân đất' – tức là di chuyển bằng chân mà không có giày dép.

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 13 nét khác