碳 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cacbon". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 二氧化碳 (èr yǎng huà tàn), 低碳 (dī tàn), 碳水 (tàn shuǐ).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碳 (tàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碳 có nghĩa là Cacbon.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 碳 thuộc mức trung cấp.
碳 gồm bộ 石 (đá) chỉ chất khoáng, và phần còn lại 炭 (than) để chỉ âm và ý liên quan đến than. Ban đầu, 炭 nghĩa là than đốt, sau này thêm bộ 石 để tạo thành 碳 chỉ nguyên tố hóa học cacbon, vì than và cacbon có liên quan mật thiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá (石) đang cháy thành than (炭) – đó là cacbon (碳), thứ tạo nên than và kim cương.
植物吸收二氧化碳。
zhí wù xī shōu èr yǎng huà tàn
Thực vật hấp thụ khí CO2.
我们要低碳生活。
wǒ men yào dī tàn shēng huó
Chúng ta nên sống lối sống ít carbon.
他最近不吃碳水。
tā zuì jìn bù chī tàn shuǐ
Dạo này anh ấy không ăn tinh bột.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碳 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 炭 (than) bên phải. Bộ 石 cho biết đây là chất rắn khoáng, còn 炭 vừa cho âm 'tàn' vừa gợi ý nghĩa liên quan đến than, vì cacbon là thành phần chính của than.