Hanzi Writer

Cách viết 潭 (tán) — ý nghĩa “đầm, vực nước sâu”

tán Cấp độ HSK 7 15 nét Bộ thủ: 氵

潭 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầm, vực nước sâu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水潭 (shuǐ tán), 深潭 (shēn tán), 日月潭 (rì yuè tán).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 潭 - tán

Luyện viết 潭 (tán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tán) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là đầm, vực nước sâu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintán (tan)
Ý nghĩađầm, vực nước sâu
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

潭 (tán) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 覃 (tán) bên phải. 覃 có nghĩa là sâu, thẫm, kéo dài, gợi ý về độ sâu của nước. Vì vậy, 潭 chỉ một vùng nước sâu, thường là đầm hoặc vực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái đầm nước rất sâu, nước xanh thẫm, và có một cái giếng (覃) nằm dưới đáy, nhìn xuống thấy sâu thăm thẳm.

shuǐ tán
Vũng nước / Đầm nước
shēn tán
Đầm sâu
rì yuè tán
Hồ Nhật Nguyệt

山里有一个小水潭。

shān lǐ yǒu yí gè xiǎo shuǐ tán

Trong núi có một đầm nước nhỏ.

这个深潭水很冷。

zhè ge shēn tán shuǐ hěn lěng

Nước trong đầm sâu này rất lạnh.

日月潭在台湾。

rì yuè tán zài tái wān

Hồ Nhật Nguyệt ở Đài Loan.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tán 15
táng 13
yuán 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 潭 - tán

Luyện viết 潭 (tán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 潭

Chữ 潭 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước, và phần 覃 (tán) mang ý nghĩa sâu và rộng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vùng nước sâu' hoặc 'đầm nước'. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 覃 bổ sung ý về độ sâu và sự tĩnh lặng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 15 nét khác