艘 (sōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếc (lượng từ dùng cho tàu thuyền)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一艘船 (yì sōu chuán), 两艘舰 (liǎng sōu jiàn), 艘数 (sōu shù).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艘 (sōu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艘 có nghĩa là Chiếc (lượng từ dùng cho tàu thuyền).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 艘 thuộc mức trung cấp.
Chữ 艘 gồm bộ 舟 (thuyền) ở bên trái và phần 叟 (sōu) ở bên phải. Bộ 舟 chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền, còn 叟 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh một người già cầm que, ngồi trên thuyền, thể hiện sự di chuyển. Ghép lại thành lượng từ đếm tàu thuyền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) chở một ông già (叟) đang chèo, mỗi lần thấy thuyền là nhớ đến 艘 – lượng từ cho tàu thuyền.
海平面上出现了一艘船,正慢慢向港口驶来。
hǎi píng miàn shàng chū xiàn le yì sōu chuán , zhèng màn màn xiàng gǎng kǒu shǐ lái 。
Trên mặt biển xuất hiện một con tàu, đang từ từ tiến về phía cảng.
那是两艘舰,正在海面上进行协同演习。
nà shì liǎng sōu jiàn , zhèng zài hǎi miàn shàng jìn xíng xié tóng yǎn xí 。
Đó là hai chiếc tàu chiến, đang tiến hành diễn tập phối hợp trên mặt biển.
统计船舶的艘数。
tǒng jì chuán bó de sōu shù
Thống kê số lượng tàu thuyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艘 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và bộ 叟 (ông già) bên phải. Bộ 舟 chỉ rõ nghĩa liên quan đến thuyền, còn 叟 cung cấp âm đọc 'sōu' và gợi hình ảnh một người đang ở trên thuyền. Sự kết hợp này tạo nên lượng từ dùng để đếm tàu thuyền, giống như cách ta nói 'một chiếc thuyền'.