舰 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tàu chiến". Nó có 10 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 军舰 (jūn jiàn), 舰队 (jiàn duì), 航空母舰 (háng kōng mǔ jiàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舰 (jiàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舰 có nghĩa là Tàu chiến.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 舰 thuộc mức trung cấp.
舰 là một chữ hình thanh, gồm bộ 舟 (thuyền) biểu thị ý nghĩa và 见 (jiàn, thấy) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ loại thuyền lớn dùng trong quân sự, có thể quan sát từ xa. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ tàu chiến hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền lớn (舟) trên biển, và từ trên thuyền bạn có thể nhìn thấy (见) kẻ thù từ xa – đó là tàu chiến 舰.
大海上有军舰。
dà hǎi shàng yǒu jūn jiàn
Có tàu chiến trên biển.
舰队出发了。
jiàn duì chū fā le
Hạm đội đã xuất phát.
航空母舰非常大。
háng kōng mǔ jiàn fēi cháng dà
Tàu sân bay rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舰 gồm bộ 舟 (thuyền) ở bên trái, chỉ rõ đây là phương tiện dưới nước. Phần bên phải là 见 (thấy) vừa cho âm đọc jiàn vừa gợi ý rằng tàu chiến dùng để quan sát và chiến đấu. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tàu chiến'.