Hanzi Writer

Cách viết 霜 (shuāng) — ý nghĩa “Sương muối, sương giá”

shuāng Cấp độ HSK 7 17 nét Bộ thủ: 雨

霜 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sương muối, sương giá". Nó có 17 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面霜 (miàn shuāng), 结霜 (jié shuāng), 霜降 (shuāng jiàng).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 霜 - shuāng

Luyện viết 霜 (shuāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shuāng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sương muối, sương giá.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshuāng (shuang)
Ý nghĩaSương muối, sương giá
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

霜 (shuāng) gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 相 (tương hỗ, nhìn nhau) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy liên quan đến thời tiết, còn 相 gợi ý về sự kết tụ, đọng lại. Trong văn hóa Trung Quốc, sương muối thường xuất hiện vào mùa thu, khi trời lạnh, hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ trên lá cây, tạo nên hình ảnh đặc trưng của mùa thu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi sáng mùa thu, những giọt sương đọng trên lá cây, phản chiếu ánh nắng lung linh như những viên pha lê, và chữ 霜 chính là hình ảnh của những giọt sương đó (雨) đang nhìn xuống (相) mặt đất.

miàn shuāng
Kem dưỡng da mặt
jié shuāng
đóng sương giá
shuāng jiàng
Sương Giáng (một tiết khí)

我每天都涂面霜。

wǒ měi tiān dōu tú miàn shuāng

Ngày nào tôi cũng thoa kem dưỡng da mặt.

窗户上结霜了。

chuāng hù shàng jié shuāng le

Cửa sổ bị đóng sương giá.

霜降是二十四节气之一。

shuāng jiàng shì èr shí sì jié qì zhī yī

Sương Giáng là một trong 24 tiết khí.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shuāng 17
15
xiāo 15
zhà 15
Luyện tập thứ tự nét cho 霜 - shuāng

Luyện viết 霜 (shuāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 霜

Chữ 霜 gồm hai phần: bộ 雨 (vũ) ở trên, biểu thị thời tiết, và 相 (tương) ở dưới, vừa là bộ phận chỉ âm, vừa gợi ý về sự tương tác, kết hợp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sương muối' – một hiện tượng thời tiết khi hơi nước ngưng tụ thành hạt nhỏ trên bề mặt khi trời lạnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 雨

Hán tự 17 nét khác