霄 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bầu trời / Tầng mây cao". Nó có 15 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 云霄 (yún xiāo), 九霄 (jiǔ xiāo), 霄汉 (xiāo hàn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霄 (xiāo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霄 có nghĩa là Bầu trời / Tầng mây cao.
霄 (xiāo) gồm bộ 雨 (vũ) nghĩa là mưa, tượng trưng cho bầu trời, và phần 肖 (tiếu) phía dưới, vốn mang nghĩa là giống, nhỏ bé. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những hạt mưa nhỏ rơi từ trên trời cao, hoặc những đám mây lơ lửng trên bầu trời bao la. Về mặt lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ không gian cao vời vợi, xa xăm, nơi có mây và sao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa (雨) rơi từ tầng mây cao (霄) xuống, và trong mây có một chú chim nhỏ (肖) đang bay lượn giữa bầu trời bao la.
飞机飞上了云霄。
fēi jī fēi shàng le yún xiāo
Máy bay bay vút tận mây xanh.
烦恼抛到了九霄云外。
fán nǎo pāo dào le jiǔ xiāo yún wài
Mọi phiền não đều tan biến hết.
他的壮志凌霄汉。
tā de zhuàng zhì líng xiāo hàn
Chí lớn của anh ấy vút tận trời xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霄 gồm hai phần: bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 肖 (nhỏ, giống) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy liên quan đến thời tiết, bầu trời, còn 肖 gợi lên sự nhỏ bé, mờ nhạt. Kết hợp lại, 霄 mang nghĩa là không gian trên cao, nơi có mây và mưa, thường được hiểu là bầu trời xa thẳm.