霂 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưa phùn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霂雨 (mù yǔ), 细霂 (xì mù), 沾霂 (zhān mù).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霂 (mù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霂 có nghĩa là Mưa phùn.
霂 là chữ hình thanh, gồm bộ 雨 (mưa) biểu thị ý nghĩa và phần 沐 (mù) biểu thị âm đọc. 沐 vốn có nghĩa là gội đầu, tắm rửa, kết hợp với 雨 gợi tả hình ảnh mưa nhỏ như nước tắm, thấm đẫm nhẹ nhàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mưa phùn, những hạt mưa nhỏ li ti như làn nước tắm (沐) từ trên trời (雨) rơi xuống, thấm đẫm mái tóc.
外面下着霂雨。
wài miàn xià zhe mù yǔ
Bên ngoài đang mưa bụi.
细霂湿润了大地。
xì mù shī rùn le dà dì
Mưa phùn đã làm ẩm ướt mặt đất.
小草得到了沾霂。
xiǎo cǎo dé dào le zhān mù
Cỏ non được thấm nhuần mưa móc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
霂 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và phần 沐 (mù) ở dưới. Bộ 雨 chỉ rõ nghĩa liên quan đến mưa, còn 沐 cung cấp âm đọc và gợi ý về tính chất nhẹ nhàng, thấm đẫm như nước tắm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mưa phùn' – loại mưa nhỏ, mịn, thấm đều.