Hanzi Writer

Cách viết 嗜 (shì) — ý nghĩa “thích, ham mê”

shì Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 口

嗜 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích, ham mê". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗜好 (shì hào), 嗜睡 (shì shuì), 嗜甜 (shì tián).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嗜 - shì

Luyện viết 嗜 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là thích, ham mê.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩathích, ham mê
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 嗜 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 耆 (kỳ, nghĩa là người già) ở bên phải. 耆 vừa là thành phần biểu âm (chỉ cách đọc gần giống), vừa gợi ý nghĩa: người già thường có sở thích ăn uống riêng. Ghép lại, 嗜 chỉ việc miệng thích một món gì đó, từ đó mở rộng thành 'ham mê, thích thú' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ già (耆) đang há miệng (口) đòi ăn kẹo, vì cụ rất 'nghiện' đồ ngọt – đó chính là 嗜.

shì hào
sở thích, thói quen
shì shuì
ham ngủ, ngủ lịm (triệu chứng bệnh)
shì tián
thích ăn ngọt

你的嗜好是什么?

nǐ de shì hào shì shén me

Sở thích của bạn là gì?

生病时会很嗜睡。

shēng bìng shí huì hěn shì shuì

Khi bị bệnh sẽ rất buồn ngủ.

小孩子大多嗜甜。

xiǎo hái zi dà duō shì tián

Hầu hết trẻ em đều hảo ngọt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 13
14
fěng 11
jìn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 嗜 - shì

Luyện viết 嗜 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嗜

Chữ 嗜 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 耆 (người già). Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng như ăn, uống, nói. Chữ 耆 vừa cho biết âm đọc (gần giống shì), vừa gợi ý người già thường có khẩu vị riêng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'miệng thích một thứ gì đó', rồi mở rộng thành 'ham mê'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 13 nét khác