Hanzi Writer

Cách viết 唪 (fěng) — ý nghĩa “Tụng / Đọc to”

fěng 11 nét Bộ thủ: 口

唪 (fěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tụng / Đọc to". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唪诵 (fěng sòng), 唪经 (fěng jīng), 唪读 (fěng dú).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唪 - fěng

Luyện viết 唪 (fěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fěng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tụng / Đọc to.

Hán tự
Pinyinfěng (feng)
Ý nghĩaTụng / Đọc to
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

唪 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị hành động dùng miệng, và phần 奉 (phụng) biểu thị âm đọc. 奉 vốn có nghĩa là dâng lên, kính dâng, nên 唪 mang ý nghĩa đọc to, tụng niệm một cách thành kính, trang nghiêm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ, miệng đọc to kinh kệ, tay nâng một vật dâng lên (奉) – đó là 唪, hành động tụng kinh thành kính.

fěng sòng
Tụng đọc / Ngâm đọc
fěng jīng
Tụng kinh
fěng dú
Đọc tụng (văn chương hoặc kinh Phật)

他在唪诵课文。

tā zài fěng sòng kè wén

Anh ấy đang tụng bài học.

和尚在唪经。

hé shàng zài fěng jīng

Nhà sư đang tụng kinh.

老师在唪读诗歌。

lǎo shī zài fěng dú shī gē

Thầy giáo đang đọc tụng thơ ca.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fěng 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 唪 - fěng

Luyện viết 唪 (fěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唪

唪 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) và phần 奉 (phụng). Bộ 口 chỉ hành động dùng miệng, còn 奉 vừa cho âm đọc (fèng) vừa gợi ý nghĩa dâng lên, kính cẩn. Vì vậy, 唪 mang nghĩa đọc to, tụng niệm một cách trang nghiêm, thành kính.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác