Hanzi Writer

Cách viết 慑 (shè) — ý nghĩa “Sợ hãi, khiếp sợ”

shè Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 忄

慑 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ hãi, khiếp sợ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 威慑 (wēi shè), 震慑 (zhèn shè), 慑服 (shè fú).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 慑 - shè

Luyện viết 慑 (shè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sợ hãi, khiếp sợ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshè (she)
Ý nghĩaSợ hãi, khiếp sợ
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

慑 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và chữ 聂 (niè) - vốn là hình ảnh hai tai và thân người, gợi ý về việc lắng nghe. Khi kết hợp, nó diễn tả cảm giác sợ hãi khiến tim run rẩy, như thể nghe thấy điều gì đó đáng sợ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đập thình thịch khi nghe thấy tiếng thì thầm đáng sợ từ hai tai (聂) - đó là cảm giác khiếp sợ (慑).

wēi shè
Uy hiếp, răn đe
zhèn shè
Uy hiếp / Làm cho khiếp sợ
shè fú
Khuất phục (vì sợ)

这很有威慑力。

zhè hěn yǒu wēi shè lì

Điều này có sức răn đe rất lớn.

场面震慑人心。

chǎng miàn zhèn shè rén xīn

Cảnh tượng làm chấn động lòng người.

他被对方慑服了。

tā bèi duì fāng shè fú le

Anh ấy bị đối phương khuất phục.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shè 13
fěi 11
cuì 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 慑 - shè

Luyện viết 慑 (shè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 慑

Chữ 慑 gồm bộ tâm (忄) đứng trước, biểu thị cảm xúc, và phần bên phải là 聂 (niè), vốn có nghĩa là 'lắng nghe' hoặc 'thì thầm'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim run sợ khi nghe thấy điều gì đó đáng sợ, tạo nên nghĩa 'sợ hãi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 13 nét khác