悱 (fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghẹn lời, muốn nói mà không nói được". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悱恻 (fěi cè), 悱愤 (fěi fèn), 悱然 (fěi rán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悱 (fěi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悱 có nghĩa là nghẹn lời, muốn nói mà không nói được.
悱 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) chỉ cảm xúc, và phần 非 (fēi) vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa 'không, sai trái'. Kết hợp lại, 悱 diễn tả trạng thái trong lòng có điều muốn nói nhưng không thể diễn đạt thành lời, như thể trái tim bị kẹt lại, không thể bộc lộ ra ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang bị hai cánh cửa (非) chặn lại, mọi lời muốn nói đều bị kẹt bên trong, không thể thoát ra, tạo nên cảm giác nghẹn lời, u uất.
这个故事很悱恻。
zhè ge gù shì hěn fěi cè
Câu chuyện này rất bi thương.
他内心感到悱愤。
tā nèi xīn gǎn dào fěi fèn
Trong lòng anh ấy cảm thấy phẫn uất.
他听后悱然泪下。
tā tīng hòu fěi rán lèi xià
Nghe xong, anh ấy đau xót rơi lệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悱 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị cảm xúc, và 非 (fēi) vừa là thành phần âm thanh vừa mang ý nghĩa 'không, sai trái'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim bị chặn lại, không thể bày tỏ, từ đó hình thành nghĩa 'nghẹn lời, muốn nói mà không nói được'.