Hanzi Writer

Cách viết 梢 (shāo) — ý nghĩa “Ngọn cây”

shāo Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 木

梢 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọn cây". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 树梢 (shù shāo), 眉梢 (méi shāo), 发梢 (fā shāo).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 梢 - shāo

Luyện viết 梢 (shāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shāo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngọn cây.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshāo (shao)
Ý nghĩaNgọn cây
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

梢 gồm bộ 木 (cây) chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, và 肖 (xiào) là phần biểu âm. Phần 肖 vốn là hình ảnh một đứa trẻ (小) với thịt (月), nhưng trong 梢, nó chỉ gợi âm 'shāo'. Vì vậy, 梢 mang ý nghĩa 'ngọn cây', phần cao nhất của cây.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) có một đứa trẻ (小) đang trèo lên tận ngọn, và đứa trẻ đó cầm một miếng thịt (月) để ăn trên đỉnh cây.

shù shāo
Ngọn cây
méi shāo
Đuôi lông mày
fā shāo
Ngọn tóc

小鸟停在树梢上。

xiǎo niǎo tíng zài shù shāo shàng

Chim nhỏ đậu trên ngọn cây.

她眉梢带着笑意。

tā méi shāo dài zhe xiào yì

Đuôi lông mày của cô ấy mang theo nụ cười.

她的发梢有点干。

tā de fā shāo yǒu diǎn gàn

Ngọn tóc của cô ấy hơi khô.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shāo 11
9
píng 9
zhǐ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 梢 - shāo

Luyện viết 梢 (shāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 梢

Chữ 梢 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái, chỉ rõ nghĩa liên quan đến cây cối. Phần bên phải là 肖, không mang nghĩa mà chỉ gợi âm 'shāo'. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là phần ngọn của cây, nơi cao nhất và thường nhỏ, mảnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 11 nét khác