塞 (sāi/sài/sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhét, chặn, biên ải". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 活塞 (huó sāi), 塞车 (sāi chē), 边塞 (biān sài).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塞 (sāi/sài/sè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塞 có nghĩa là Nhét, chặn, biên ải.
Đây là chữ đa âm, các đọc: sāi, sài, sè.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 塞 thuộc mức trung cấp.
塞 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, bộ 井 (giếng) ở giữa và bộ 土 (đất) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng đất lấp kín miệng giếng hoặc lỗ hổng dưới mái nhà, thể hiện ý nghĩa 'chặn, lấp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có cái giếng (井) bị lấp đầy bằng đất (土) để chặn nước tràn, tạo thành chữ 塞.
发动机的活塞需要定期检查和润滑。
fā dòng jī de huó sāi xū yào dìng qī jiǎn chá hé rùn huá
Pít-tông của động cơ cần được kiểm tra và bôi trơn định kỳ.
早高峰时段,市中心经常发生塞车。
zǎo gāo fēng shí duàn shì zhōng xīn jīng cháng fā shēng sāi chē
Vào giờ cao điểm buổi sáng, trung tâm thành phố thường xuyên xảy ra tắc đường.
古代的诗人留下了许多赞美边塞的诗篇。
gǔ dài de shī rén liú xià le xǔ duō zàn měi biān sài de shī piān
Các thi nhân thời cổ đại đã để lại nhiều bài thơ ca ngợi vùng biên ải.
这里的地势险要,是军事上的重要要塞。
zhè lǐ de dì shì xiǎn yào shì jūn shì shàng de zhòng yào yào sài
Địa hình ở đây hiểm trở, là một pháo đài quân sự quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塞 gồm ba phần: bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho không gian, bộ 井 (giếng) là vật cần lấp, và bộ 土 (đất) là chất liệu dùng để lấp. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng đất lấp kín một lỗ hổng, từ đó mang nghĩa 'chặn, nhét'.