籴 (dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mua gạo, mua lương thực". Nó có 8 nét, bộ thủ là 入.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 籴米 (dí mǐ), 籴粮 (dí liáng), 籴进 (dí jìn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 籴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 籴 (dí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 入 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
籴 có nghĩa là Mua gạo, mua lương thực.
| Hán tự | 籴 |
| Pinyin | dí (di) |
| Ý nghĩa | Mua gạo, mua lương thực |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 入 |
| Độ khó | 3.7/5 |
籴 là một chữ hình thanh, trên là 入 (vào), dưới là 米 (gạo). Hình dạng thể hiện việc đưa gạo vào nhà, tức là mua gạo về. Trong lịch sử, nông dân thường 'dí' gạo khi cần dự trữ, đối lập với '粜' (bán gạo).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một túi gạo (米) đang được đưa vào (入) nhà kho, tức là bạn vừa mua gạo về.
以前人们要去粮店籴米。
yǐ qián rén men yào qù liáng diàn dí mǐ
Trước đây mọi người phải đến cửa hàng lương thực để mua gạo.
村里的老人去镇上籴粮。
cūn lǐ de lǎo rén qù zhèn shàng dí liáng
Người già trong làng đi lên thị trấn mua lương thực.
商人趁粮价低时籴进不少。
shāng rén chèn liáng jià dī shí dí jìn bù shǎo
Thương nhân tranh thủ lúc giá lương thực thấp đã thu mua vào không ít.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 籴 gồm hai phần: trên là 入 (vào), dưới là 米 (gạo). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc đưa gạo vào, ngụ ý mua gạo về dự trữ. Đây là chữ hội ý, phản ánh hành động mua lương thực.