绕 (rào) trong tiếng Trung có nghĩa là "quấn / quanh / đi vòng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绕口令 (rào kǒu lìng), 绕路 (rào lù), 围绕 (wéi rào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绕 (rào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绕 có nghĩa là quấn / quanh / đi vòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 绕 thuộc mức trung cấp.
绕 là một chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (mịch, tơ nhỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, và phần 尧 (yáo) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này gợi lên hình ảnh sợi tơ quấn quanh một vật, từ đó mang nghĩa là quấn, vòng quanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn chỉ đang quấn quanh một cái cọc, tạo thành những vòng tròn đều đặn – đó chính là 绕, nghĩa là quấn quanh.
老师教我们说绕口令。
lǎo shī jiào wǒ men shuō rào kǒu lìng
Thầy giáo dạy chúng tôi nói những câu lẹo lưỡi.
前面堵车,我们要绕路。
qián miàn dǔ chē wǒ men yào rào lù
Phía trước tắc đường, chúng ta phải đi đường vòng.
我们围绕这个问题讨论。
wǒ men wéi rào zhè ge wèn tí tǎo lùn
Chúng ta thảo luận xoay quanh vấn đề này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
绕 gồm hai phần: bộ 纟 (tơ nhỏ) và phần 尧 (yáo) chỉ âm. Bộ 纟 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến sợi tơ, còn phần 尧 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sợi tơ quấn quanh, từ đó mang nghĩa quấn, vòng quanh.