靛 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu chàm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 青.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 靛蓝 (diàn lán), 靛青 (diàn qīng), 靛色 (diàn sè).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靛 (diàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 青 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靛 có nghĩa là Màu chàm.
| Hán tự | 靛 |
| Pinyin | diàn (dian) |
| Ý nghĩa | Màu chàm |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 青 |
| Độ khó | 4.2/5 |
靛 là một chữ hình thanh, gồm bộ 青 (xanh) biểu thị ý nghĩa màu sắc và phần 定 (định) biểu thị âm đọc. Bộ 青 tượng trưng cho màu xanh, còn 定 gợi ý cách phát âm 'diàn'. Chữ này miêu tả màu chàm, một loại màu xanh đậm được chiết xuất từ cây chàm, gắn liền với nghề nhuộm vải truyền thống của Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ nhuộm đang nhúng tấm vải trắng vào thùng thuốc nhuộm màu chàm, màu xanh thẫm thấm đều, tạo nên màu 靛 đặc trưng.
我买了一件靛蓝衣服。
wǒ mǎi le yī jiàn diàn lán yī fú
Tôi đã mua một bộ quần áo màu chàm.
这种颜色叫靛青。
zhè zhǒng yán sè jiào diàn qīng
Màu này được gọi là màu chàm.
靛色是彩虹的一种。
diàn sè shì cǎi hóng de yī zhǒng
Màu chàm là một màu trong cầu vồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靛 gồm bộ 青 (màu xanh) và phần 定 (âm đọc). Bộ 青 là thành phần chính biểu thị ý nghĩa màu sắc, trong khi 定 chỉ cung cấp âm đọc 'diàn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hình thanh điển hình, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến màu chàm xanh đậm.