靖 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên ổn, bình an". Nó có 13 nét, bộ thủ là 青.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 靖安 (jìng ān), 靖边 (jìng biān), 宁靖 (níng jìng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靖 (jìng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 青 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靖 có nghĩa là Yên ổn, bình an.
| Hán tự | 靖 |
| Pinyin | jìng (jing) |
| Ý nghĩa | Yên ổn, bình an |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 青 |
| Độ khó | 4.2/5 |
靖 gồm bộ 青 (màu xanh, tươi trẻ) bên trái và 立 (đứng) bên phải. Ban đầu, nó mang nghĩa 'làm cho yên tĩnh, trấn an', liên quan đến việc đứng vững để giữ gìn sự bình yên. Dần dần, nó chuyển sang nghĩa 'yên ổn, bình an' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trẻ (青) đứng (立) vững vàng giữa ngôi làng, giữ cho mọi thứ yên bình và tĩnh lặng.
地方得到了靖安。
dì fāng dé dào le jìng ān
Địa phương đã được yên ổn.
战士在靖边守卫。
zhàn shì zài jìng biān shǒu wèi
Chiến sĩ canh gác giữ yên vùng biên giới.
享受片刻的宁靖。
xiǎng shòu piàn kè de níng jìng
Tận hưởng giây phút yên bình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靖 gồm bộ 青 (màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mới, ổn định) và bộ 立 (đứng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng vững, giữ gìn sự bình yên. Theo thời gian, nghĩa gốc 'làm cho yên tĩnh' phát triển thành 'yên ổn, bình an'.