Hanzi Writer

Cách viết 轻 (qīng) — ý nghĩa “Nhẹ”

qīng Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 车

轻 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhẹ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轻 (qīng), 年轻 (nián qīng), 轻松 (qīng sōng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 轻 - qīng

Luyện viết 轻 (qīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qīng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhẹ.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinqīng (qing)
Ý nghĩaNhẹ
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

轻 là dạng đơn giản hóa của chữ 輕. Bộ 车 (xe) biểu thị phương tiện di chuyển, còn phần 巠 (kênh đào, mạch nước) vốn là thành phần chỉ âm. Ý nghĩa gốc là 'xe nhẹ, không chở nặng', từ đó mở rộng thành 'nhẹ' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) chở đầy những sợi tơ mảnh (巠) bay phấp phới trong gió – nhẹ tênh, không chút nặng nề nào.

qīng
Nhẹ
nián qīng
Trẻ trung
qīng sōng
Thư giãn, nhẹ nhàng

这个书包很轻。

zhè ge shū bāo hěn qīng

Cái cặp sách này rất nhẹ.

他看起来很年轻。

tā kàn qǐ lái hěn nián qīng

Anh ấy trông rất trẻ.

考试后我很轻松。

kǎo shì hòu wǒ hěn qīng sōng

Sau kỳ thi tôi thấy rất nhẹ nhõm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qīng 9
zhǎn 8
wèi 10
xuān 7
Luyện tập thứ tự nét cho 轻 - qīng

Luyện viết 轻 (qīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 轻

Chữ 轻 gồm bộ 车 (xe) bên trái và phần 巠 bên phải. Bộ 车 cho thấy liên quan đến xe cộ, vốn là phương tiện di chuyển. Nghĩa gốc là 'xe nhẹ, không chở nặng', sau đó mở rộng thành tính từ 'nhẹ' cho mọi vật. Phần 巠 chỉ âm đọc, không mang nghĩa. Khi học, bạn chỉ cần nhớ 'xe nhẹ' là nguồn gốc của chữ này.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 9 nét khác