窍 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lỗ, khiếu, bí quyết.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窍门 (qiào mén), 开窍 (kāi qiào), 一窍不通 (yī qiào bù tōng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窍 (qiào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窍 có nghĩa là Lỗ, khiếu, bí quyết..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 窍 thuộc mức trung cấp.
窍 là chữ hình thanh, gồm bộ 穴 (hang động, lỗ hổng) biểu thị ý nghĩa và bộ 巧 (khéo léo) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu chỉ cái lỗ, lỗ hổng trong hang, sau đó được dùng để chỉ các lỗ trên cơ thể người (thất khiếu) và nghĩa bóng là sự thông suốt, hiểu biết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) có một lỗ hổng nhỏ, và qua lỗ hổng đó bạn nhìn thấy một người thợ khéo tay (巧) đang làm việc — lỗ hổng đó chính là 'khiếu' để bạn nhìn ra bí quyết của sự khéo léo.
学习有窍门。
xué xí yǒu qiào mén
Học tập có bí quyết / mẹo.
他终于开窍了。
tā zhōng yú kāi qiào le
Cuối cùng thì anh ấy cũng đã thông suốt rồi.
我对他一窍不通。
wǒ duì tā yī qiào bù tōng
Tôi hoàn toàn không hiểu gì về anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
窍 gồm bộ 穴 (huyệt, hang) ở trên và chữ 巧 (khéo) ở dưới. Bộ 穴 cho biết nghĩa gốc là cái lỗ, hang động, còn 巧 vừa cho âm đọc (qiǎo) vừa gợi ý về sự tinh tế, khéo léo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái lỗ thông suốt, nơi mà sự khéo léo có thể đi qua'.