Hanzi Writer

Cách viết 呛 (qiāng/qiàng) — ý nghĩa “Sặc, nồng”

qiāng/qiàng Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 口

呛 (qiāng/qiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sặc, nồng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呛着 (qiāng zhe), 够呛 (gòu qiàng), 呛鼻 (qiàng bí).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 呛 - qiāng/qiàng

Luyện viết 呛 (qiāng/qiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiāng/qiàng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sặc, nồng.

Đây là chữ đa âm, các đọc: qiāng, qiàng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqiāng / qiàng (qiang)
Ý nghĩaSặc, nồng
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

呛 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 仓 (kho) bên phải. 仓 gợi ý âm đọc và hình ảnh một cái kho chứa đầy, khi mở ra sẽ có luồng khí mạnh xộc ra. Kết hợp với 口 (miệng), thể hiện việc thức ăn hoặc khí vào miệng gây sặc, hoặc mùi nồng xộc vào mũi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn mở một cái kho (仓) đầy bụi, bụi xộc thẳng vào miệng (口) khiến bạn sặc sụa và cay nồng.

qiāng zhe
Bị sặc
gòu qiàng
Vất vả / Gay go
qiàng bí
Nồng nặc, hăng lên mũi

喝水别呛着。

hē shuǐ bié qiāng zhe

Uống nước đừng để bị sặc.

这活儿真够呛。

zhè huó er zhēn gòu qiàng

Công việc này thật là vất vả.

烟味很呛鼻。

yān wèi hěn qiàng bí

Mùi khói rất nồng và sặc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiāng / qiàng 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 呛 - qiāng/qiàng

Luyện viết 呛 (qiāng/qiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 呛

Chữ 呛 gồm bộ 口 (miệng) và 仓 (kho). Bộ 口 chỉ miệng hoặc hơi thở, còn 仓 vừa cho âm đọc (qiāng) vừa gợi ý sự bùng phát mạnh từ bên trong. Khi kết hợp, nó diễn tả việc thức ăn hoặc khí mạnh xộc vào miệng/mũi gây sặc hoặc cảm giác nồng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác