旗 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 方, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 国旗 (guó qí), 旗子 (qí zi), 旗袍 (qí páo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旗 (qí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旗 có nghĩa là Cờ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 旗 thuộc mức trung cấp.
旗 gồm bộ 方 (phương, hướng) ở bên trái và phần 其 (kỳ) ở bên phải. Ban đầu, 旗 mô tả một lá cờ trên cột, với bộ 方 tượng trưng cho cột cờ hoặc hướng, còn phần 其 là hình ảnh lá cờ bay. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ cờ nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (其) được treo trên cột cờ (方) đang tung bay trong gió – bạn thấy lá cờ đó rõ ràng như chữ 旗.
操场上升起了国旗。
cāo chǎng shàng shēng qǐ le guó qí
Quốc kỳ đã được kéo lên trên sân vận động.
他手里拿着一面旗子。
tā shǒu lǐ ná zhe yí miàn qí zi
Anh ấy cầm một lá cờ trong tay.
她穿旗袍很漂亮。
tā chuān qí páo hěn piào liàng
Cô ấy mặc sườn xám rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旗 gồm bộ 方 (phương) bên trái, tượng trưng cho cột cờ hoặc hướng, và phần 其 bên phải, vốn là hình ảnh lá cờ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lá cờ trên cột', giúp người học dễ liên tưởng đến nghĩa gốc.