漆 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sơn, chất sơn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 油漆 (yóu qī), 漆黑 (qī hēi), 喷漆 (pēn qī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漆 (qī) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漆 có nghĩa là Sơn, chất sơn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 漆 thuộc mức trung cấp.
漆 (qī) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 桼 (qī) - hình ảnh cây sơn mài, nơi người ta khứa vỏ cây để lấy nhựa. Chữ này mô tả chất lỏng từ cây sơn, ban đầu dùng để chỉ nhựa cây sơn, sau mở rộng nghĩa là sơn nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua thân cây sơn (桼), nhựa cây chảy ra tạo thành lớp sơn bóng loáng.
椅子上的油漆还没干。
yǐ zi shàng de yóu qī hái méi gàn
Lớp sơn trên ghế vẫn chưa khô.
外面漆黑一片。
wài miàn qī hēi yī piàn
Bên ngoài tối đen như mực.
工人在给这台旧机器喷漆,让它焕然一新。
gōng rén zài gěi zhè tái jiù jī qì pēn qī , ràng tā huàn rán yì xīn 。
Công nhân đang sơn lại chiếc máy cũ này để làm nó trông như mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漆 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái, tượng trưng cho chất lỏng, và phần bên phải là 桼 (qī) - hình ảnh cây sơn. Sự kết hợp này gợi ý về nhựa cây sơn, một chất lỏng từ cây, sau này dùng để chỉ sơn nói chung. Bộ thủy nhấn mạnh tính chất lỏng, còn phần còn lại chỉ nguồn gốc thực vật.