泼 (pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tạt / Dội / Té (nước)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泼水 (pō shuǐ), 活泼 (huó pō), 泼辣 (pō là).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泼 (pō) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泼 có nghĩa là Tạt / Dội / Té (nước).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 泼 thuộc mức trung cấp.
泼 (pō) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 发 (phát) bên phải. 发 có nghĩa là 'phát ra, bắn ra', kết hợp với nước tạo thành hình ảnh nước bị hất mạnh ra ngoài. Trong văn tự cổ, 泼 thường miêu tả hành động té nước mạnh, làm nước văng tung tóe.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một chậu nước và hất mạnh về phía trước: nước văng ra thành từng giọt (氵) và bay đi xa (发). Đó chính là 泼 – té nước!
在泼水节那天,人们互相泼水以表达美好的祝愿。
zài pō shuǐ jié nà tiān , rén men hù xiāng pō shuǐ yǐ biǎo dá měi hǎo de zhù yuàn 。
Vào ngày lễ hội té nước, mọi người tạt nước vào nhau để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp.
这个孩子很活泼。
zhè ge hái zi hěn huó pō
Đứa trẻ này rất hoạt bát.
她的性格很泼辣。
tā de xìng gé hěn pō là
Tính cách cô ấy rất sắc sảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
泼 được tạo thành từ bộ 氵 (nước) và chữ 发 (phát ra). Bộ 氵 cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 发 gợi ý âm đọc 'phát' và hành động phát ra, bắn ra. Khi kết hợp, 泼 mang nghĩa làm nước văng ra, té nước. Cách phân tích này giúp bạn dễ nhớ: nước (氵) được phát ra (发) thành hành động té.