瓶 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình, chai, lọ.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 瓦, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瓶子 (píng zi), 水瓶 (shuǐ píng), 花瓶 (huā píng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瓶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瓶 (píng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 瓦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瓶 có nghĩa là Bình, chai, lọ..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 瓶 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
瓶 (píng) gồm bộ 瓦 (ngõa, gốm) ở bên phải và 并 (tịnh, kết hợp) ở bên trái. 瓦 tượng trưng cho đồ gốm, còn 并 gợi ý âm đọc và ý 'kết hợp' – các mảnh gốm được ghép lại thành bình. Ban đầu, 瓶 chỉ loại bình gốm có miệng nhỏ, cổ cao, dùng để đựng chất lỏng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người (并) cùng nâng một chiếc bình gốm (瓦) đựng đầy nước, họ phải kết hợp sức mạnh để không làm rơi vỡ.
桌子上有一个瓶子。
zhuō zi shàng yǒu yí gè píng zi
Có một cái bình trên bàn.
记得带上你的水瓶。
jì de dài shàng nǐ de shuǐ píng
Nhớ mang theo bình nước của bạn.
姐姐买了一个漂亮的花瓶。
jiě jiě mǎi le yí gè piào liàng de huā píng
Chị gái đã mua một chiếc bình hoa đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瓶 gồm bộ 瓦 (gốm) và 并 (kết hợp). Bộ 瓦 chỉ chất liệu gốm, còn 并 đóng vai trò vừa chỉ âm (píng) vừa gợi ý 'kết hợp' – vì bình thường được tạo từ các mảnh gốm ghép lại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bình, chai' làm bằng gốm.