贫 (pín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghèo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贫穷 (pín qióng), 贫困 (pín kùn), 贫血 (pín xuè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贫 (pín) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贫 có nghĩa là Nghèo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 贫 thuộc mức trung cấp.
贫 (pín) gồm bộ 贝 (bèi) - vỏ sò, từng là tiền tệ thời cổ, và phần trên là 分 (fēn) - chia ra. Hình ảnh gợi ý: khi tài sản (贝) bị chia nhỏ (分) cho nhiều người, mỗi phần còn lại rất ít, nên thành nghèo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò (贝) bị xẻ làm đôi (分), mỗi nửa không đủ để mua gì – đó là cảnh nghèo.
他的家乡很贫穷。
tā de jiā xiāng hěn pín qióng
Quê hương của anh ấy rất nghèo nàn。
帮助贫困的孩子。
bāng zhù pín kùn de hái zi
Giúp đỡ những trẻ em nghèo khó.
医生说我有点贫血。
yī shēng shuō wǒ yǒu diǎn pín xuè
Bác sĩ nói tôi hơi bị thiếu máu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贫 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền) ở dưới và chữ 分 (chia) ở trên. Ý nghĩa kết hợp: tiền bạc bị chia nhỏ ra thành nhiều phần, mỗi phần quá ít nên dẫn đến nghèo. Bộ 贝 cho biết liên quan đến tiền bạc, còn 分 nhấn mạnh sự phân chia, giúp nhớ nghĩa 'nghèo'.