爪 (zhǎo/zhuǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Móng vuốt". Nó có 4 nét, bộ thủ là 爪, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 爪牙 (zhǎo yá), 前爪 (qián zhǎo), 鸡爪子 (jī zhuǎ zi).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 爪 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 爪 (zhǎo/zhuǎ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 爪 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
爪 có nghĩa là Móng vuốt.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhǎo, zhuǎ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 爪 thuộc mức trung cấp.
爪 là hình ảnh một bàn tay với các ngón tay cong xuống, mô phỏng móng vuốt của động vật. Trong giáp cốt văn, nó vẽ ba ngón tay nhọn, tượng trưng cho sự cào cấu. Dần dần, nó trở thành bộ thủ chỉ móng vuốt hoặc hành động dùng móng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo đang giơ chân trước, bấu móng xuống đất, tạo thành hình chữ 爪 với ba ngón nhọn và một đường cong phía trên.
邪恶的头目指使他的爪牙到处横行霸道。
xié è de tóu mù zhǐ shǐ tā de zhǎo yá dào chù héng xíng bà dào
Tên trùm độc ác sai khiến tay chân của hắn đi khắp nơi hoành hành bá đạo.
狮子用强有力的前爪按住了逃跑的猎物。
shī zi yòng qiáng yǒu lì de qián zhǎo àn zhù le táo pǎo de liè wù
Sư tử dùng bộ móng trước mạnh mẽ đè chặt con mồi đang bỏ chạy.
凉拌鸡爪子是夏日里非常受欢迎的一道菜。
liáng bàn jī zhuǎ zi shì xià rì lǐ fēi cháng shòu huān yíng de yī dào cài
Chân gà trộn nộm là một món ăn rất được ưa chuộng trong ngày hè.
小狗在雪地上留下了许多梅花般的狗爪子印。
xiǎo gǒu zài xuě dì shàng liú xià le xǔ duō méi huā bān de gǒu zhuǎ zi yìn
Chú chó nhỏ để lại nhiều dấu chân như những bông hoa mai trên tuyết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 爪 gồm 4 nét, mô phỏng bàn tay với các ngón cong. Nét đầu tiên là đường cong phía trên, tượng trưng cho mu bàn tay hoặc cổ tay. Ba nét còn lại là các ngón tay nhọn, thể hiện sự sắc bén của móng vuốt. Toàn bộ chữ gợi hình ảnh một bàn tay đang cào hoặc bấu.