Hanzi Writer

Cách viết 爯 (chēng) — ý nghĩa “Cân, đo (cổ ngữ)”

chēng 9 nét Bộ thủ: 爪

爯 (chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cân, đo (cổ ngữ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 爪.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爯爯 (chēng chēng), 爯引 (chēng yǐn), 爯述 (chēng shù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 爯 - chēng

Luyện viết 爯 (chēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chēng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cân, đo (cổ ngữ).

Hán tự
Pinyinchēng (cheng)
Ý nghĩaCân, đo (cổ ngữ)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

爯 là một chữ cổ, kết hợp bộ 爪 (móng vuốt) ở trên và 冉 (mọc dần) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay cầm vật gì đó để cân nhắc, đo lường. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nêu lên, xưng, cân nhắc'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (爪) đang cầm một cái cân, bên dưới là chiếc kim cân đang nhích dần (冉) để đo trọng lượng – đó là hành động cân, đo.

chēng chēng
Tiếng chim kêu
chēng yǐn
Trích dẫn, dẫn chứng
chēng shù
Thuật lại, trình bày

爯爯之声不绝。

chēng chēng zhī shēng bù jué

Tiếng chim hót không dứt.

他在爯引古文。

tā zài chēng yǐn gǔ wén

Anh ấy đang trích dẫn cổ văn.

请爯述你的理由。

qǐng chēng shù nǐ de lǐ yóu

Vui lòng trình bày lý do của bạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chēng 9
8
yuán 9
Luyện tập thứ tự nét cho 爯 - chēng

Luyện viết 爯 (chēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 爯

Chữ 爯 gồm bộ 爪 (trên) và 冉 (dưới). Bộ 爪 tượng trưng cho tay, còn 冉 có nghĩa là 'mọc dần, từ từ'. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay cân nhắc, nâng lên hạ xuống để đo lường, từ đó mang nghĩa 'cân, đo'.

Hán tự có bộ thủ 爪

Hán tự 9 nét khác