馁 (něi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đói, nản lòng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 气馁 (qì něi), 馁了 (něi le), 馁弱 (něi ruò).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馁 (něi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馁 có nghĩa là Đói, nản lòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 馁 thuộc mức trung cấp.
馁 (něi) gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và chữ 妥 (tuǒ, có nghĩa là an toàn, vững chắc). Ban đầu, chữ này miêu tả tình trạng thiếu thức ăn khiến cơ thể yếu ớt, không còn sức lực. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang tinh thần, chỉ sự nản lòng, mất hết động lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới gốc cây, bụng đói cồn cào (bộ 饣) và tay ôm đầu, cảm thấy an toàn (妥) nhưng lại chán nản vì không có gì để ăn.
失败了也不要气馁。
shī bài le yě bú yào qì něi
Thất bại cũng đừng nản lòng.
他心里馁了。
tā xīn lǐ něi le
Anh ấy đã nản lòng rồi.
他显得有些馁弱。
tā xiǎn de yǒu xiē něi ruò
Anh ấy trông có vẻ hơi yếu đuối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馁 gồm bộ 饣 (thực) chỉ thức ăn và chữ 妥 (tuǒ) có nghĩa là an toàn, vững chắc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người thiếu thức ăn, mất đi sự vững vàng, dẫn đến cảm giác đói và nản lòng. Bộ 饣 cho thấy liên quan đến ăn uống, còn 妥 bổ sung ý nghĩa về trạng thái không còn ổn định.