暮 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiều tà, hoàng hôn, cuối (năm/đời)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暮色 (mù sè), 迟暮 (chí mù), 暮气 (mù qì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暮 (mù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暮 có nghĩa là Chiều tà, hoàng hôn, cuối (năm/đời).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 暮 thuộc mức trung cấp.
暮 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên, bên dưới là 莫 (mò) - vốn là hình ảnh mặt trời lặn xuống giữa bãi cỏ. Kết hợp lại, 暮 diễn tả khoảnh khắc mặt trời khuất sau thảm cỏ, báo hiệu buổi chiều tàn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời 日 đang từ từ lặn xuống phía dưới, khuất sau những bụi cỏ 莫, bầu trời chuyển sang màu cam đỏ - đó là lúc hoàng hôn buông xuống.
暮色渐渐降临了。
mù sè jiàn jiàn jiàng lín le
Bóng chiều dần buông xuống.
他已到迟暮之年。
tā yǐ dào chí mù zhī nián
Ông ấy đã đến tuổi xế chiều.
这个人很有暮气。
zhè ge rén hěn yǒu mù qì
Người này rất thiếu sức sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
暮 gồm bộ 日 (mặt trời) phía trên và 莫 (mò) phía dưới. 莫 vốn là chữ tượng hình cho mặt trời lặn giữa cỏ cây, vì vậy khi ghép với 日, chữ 暮 nhấn mạnh thời điểm mặt trời lặn, tạo nên nghĩa 'chiều tà' hay 'hoàng hôn'.