漠 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sa mạc, hờ hững". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沙漠 (shā mò), 冷漠 (lěng mò), 漠视 (mò shì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漠 (mò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漠 có nghĩa là Sa mạc, hờ hững.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 漠 thuộc mức trung cấp.
漠 (mò) là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước, và phần bên phải là 莫 (mò) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'không có'. Hình ảnh sa mạc là nơi không có nước, khô cằn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất rộng lớn (莫) không có giọt nước nào (氵), đó chính là sa mạc mênh mông.
沙漠里有很多沙子。
shā mò lǐ yǒu hěn duō shā zi
Trong sa mạc có rất nhiều cát.
他的态度很冷漠。
tā de tài dù hěn lěng mò
Thái độ của anh ấy rất lạnh lùng, thờ ơ.
不要漠视交通规则。
bú yào mò shì jiāo tōng guī zé
Đừng phớt lờ luật giao thông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漠 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, và phần 莫 (mò) mang ý nghĩa 'không' hoặc 'chẳng có'. Sự kết hợp này thể hiện một nơi không có nước, khô cằn, chính là sa mạc. Ngoài ra, phần 莫 cũng đóng vai trò biểu âm, giúp ta đọc được chữ này là mò.