漫 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tràn đầy, phóng khoáng, lãng mạn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漫画 (màn huà), 浪漫 (làng màn), 漫步 (màn bù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漫 (màn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漫 có nghĩa là Tràn đầy, phóng khoáng, lãng mạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 漫 thuộc mức trung cấp.
漫 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 曼 (màn) bên phải, vốn có nghĩa là 'kéo dài, mở rộng'. Kết hợp lại, 漫 gợi tả hình ảnh nước tràn lan, chảy tràn ra khắp nơi, từ đó mang nghĩa 'tràn đầy, phóng khoáng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) tràn qua tấm vải dài (曼) phủ khắp mặt đất, tạo nên cảnh tượng mênh mông, bao la.
我喜欢看漫画。
wǒ xǐ huān kàn màn huà
Tôi thích đọc truyện tranh.
这个地方很浪漫。
zhè ge dì fāng hěn làng màn
Nơi này rất lãng mạn.
我们在公园漫步。
wǒ men zài gōng yuán màn bù
Chúng tôi đi dạo trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漫 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước và chữ 曼 (màn) mang ý nghĩa kéo dài, mở rộng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước tràn lan, chảy tràn ra khắp nơi, từ đó thể hiện nghĩa 'tràn đầy, phóng khoáng'.