浪 (làng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sóng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浪漫 (làng màn), 浪费 (làng fèi), 海浪 (hǎi làng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浪 (làng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浪 có nghĩa là Sóng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 浪 thuộc mức trung cấp.
浪 gồm bộ 氵(水) chỉ nước và 良 (lương) vừa là âm vừa gợi ý nghĩa 'tốt đẹp'. Hình dạng ban đầu mô tả dòng nước chảy cuồn cuộn, tạo thành những đợt sóng lớn trên biển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên bờ biển, nhìn thấy những con sóng (氵) đánh vào bờ, và cảm thấy tâm hồn thật lương thiện (良) vì cảnh đẹp.
这个故事很浪漫。
zhè ge gù shì hěn làng màn
Câu chuyện này rất lãng mạn.
不要浪费时间。
bú yào làng fèi shí jiān
Đừng lãng phí thời gian.
海浪拍打着沙滩。
hǎi làng pāi dǎ zhe shā tān
Sóng biển vỗ vào bãi cát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浪 gồm bộ 氵 (bộ thủy, chỉ nước) và 良 (lương, vừa là âm vừa mang nghĩa tốt đẹp). Bộ 氵 cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 良 giúp gợi nhớ âm đọc 'làng'. Tổ hợp này tạo nên hình ảnh dòng nước chảy mạnh, tạo thành sóng.