Hanzi Writer

Cách viết 卤 (lǔ) — ý nghĩa “Kho / Nước dùng kho.”

Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 卜

卤 (lǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kho / Nước dùng kho.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 卜, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卤肉饭 (lǔ ròu fàn), 卤蛋 (lǔ dàn), 卤味 (lǔ wèi).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 卤 - lǔ

Luyện viết 卤 (lǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kho / Nước dùng kho..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlǔ (lu)
Ý nghĩaKho / Nước dùng kho.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

卤 (lǔ) ban đầu là hình ảnh một cái vạc (nồi) có ba chân, bên trong chứa nước muối hoặc nước dùng đang sôi. Phần trên của chữ tượng trưng cho hơi nước bốc lên, phần dưới là cái vạc. Dần dần, chữ này được dùng để chỉ việc kho thức ăn với nước tương và gia vị, tạo nên món ăn đậm đà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nồi ba chân đang sôi sùng sục, bên trên có hơi nước bốc lên nghi ngút, và bạn đang cho thịt trứng vào để kho – đó chính là chữ 卤.

lǔ ròu fàn
Cơm thịt kho tàu.
lǔ dàn
Trứng kho.
lǔ wèi
Món kho / Đồ kho.

我最喜欢吃卤肉饭。

wǒ zuì xǐ huān chī lǔ ròu fàn

Tôi thích ăn cơm thịt kho tàu nhất.

面条里加一个卤蛋吧。

miàn tiáo lǐ jiā yí gè lǔ dàn ba

Thêm một quả trứng kho vào mì nhé.

这家店的卤味很出名。

zhè jiā diàn de lǔ wèi hěn chū míng

Món kho của cửa hàng này rất nổi tiếng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
kǎ / qiǎ 5
5
yǒu 7
Luyện tập thứ tự nét cho 卤 - lǔ

Luyện viết 卤 (lǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卤

Chữ 卤 gồm bộ 卜 (bói) ở trên và phần dưới giống như cái vạc. Bộ 卜 tượng trưng cho que bói, nhưng ở đây nó biểu thị hơi nước bốc lên. Phần dưới là hình ảnh cái nồi có ba chân, nơi chứa nước dùng. Sự kết hợp này gợi tả cảnh nấu kho: thức ăn ngập trong nước sốt, hơi nước bay lên.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 卜

Hán tự 7 nét khác