Hanzi Writer

Cách viết 卜 (bo/bǔ) — ý nghĩa “Bói toán / Quẻ bói.”

bo/ Cấp độ HSK 7 2 nét Bộ thủ: 卜

卜 (bo/bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bói toán / Quẻ bói.". Nó có 2 nét, bộ thủ là 卜, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 萝卜 (luó bo), 占卜 (zhān bǔ), 卜卦 (bǔ guà).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 卜 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 卜 - bo/bǔ

Luyện viết 卜 (bo/bǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bo/bǔ) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bói toán / Quẻ bói..

Đây là chữ đa âm, các đọc: bo, bǔ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbo / bǔ
Ý nghĩaBói toán / Quẻ bói.
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó1.9/5

Chữ 卜 (bǔ) vẽ hình một vết nứt trên mai rùa hoặc xương thú dùng trong bói toán thời cổ đại. Người xưa đốt nóng mai rùa để tạo vết nứt, rồi căn cứ vào đó đoán lành dữ. Vì vậy, chữ này tượng hình cho hành động bói toán và vết nứt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh tre (丨) gõ xuống đất (丶) tạo ra vết nứt – đó là dấu hiệu bói toán, quẻ bói.

luó bo
Củ cải
zhān bǔ
Bói toán.
bǔ guà
Bói quẻ.

兔子爱吃萝卜。

tù zi ài chī luó bo

Thỏ thích ăn củ cải.

她喜欢占卜。

tā xǐ huān zhān bǔ

Cô ấy thích bói toán.

老人正在卜卦。

lǎo rén zhèng zài bǔ guà

Ông lão đang bói toán.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bo / bǔ 2
biàn 4
Luyện tập thứ tự nét cho 卜 - bo/bǔ

Luyện viết 卜 (bo/bǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卜

Chữ 卜 gồm 2 nét: nét sổ (丨) và nét chấm (丶). Nét chấm đặt ở phía trên bên trái của nét sổ, tạo hình vết nứt. Ý nghĩa gốc là bói toán, nhưng khi đứng một mình thường chỉ quẻ bói.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 卜

Hán tự 2 nét khác